giấu giếm

Học thuật
Thân thiện
giấu giếm

Một cậu bé giấu giếm một món quà sau lưng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ kín, không cho người khác biết: Hành động cố ý che giấu một điều đó, không muốn tiết lộ hoặc để lộ ra ngoài.
    • Giấu đi một cách chung chung: Hành động giấu một cái đó, được hiểu theo nghĩa rộng tổng quát nhất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy luôn giấu giếm cảm xúc thật của mình. (Anh ấy luôn che giấu cảm xúc thật sự.)
    • Đừng giấu giếm sự thật, hãy thành thật kể lại mọi chuyện. (Đừng giấu diếm sự thật, hãy thành thật thuật lại mọi việc.)
    • ấy có vẻ đang giấu giếm một mật đó. ( ấy dường như đang giấu một điều mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giấu giếm thông tin": cố tình không cung cấp hoặc làm cho thông tin không được biết đến.
    • Việc giấu giếm thông tin quan trọng có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
  • "giấu giếm quá khứ": không muốn người khác biết về những sự việc đã xảy ra trong quá khứ của mình.
    • Anh ta đã cố gắng giấu giếm quá khứ không mấy tốt đẹp của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Giấu diếm: Có nghĩa tương tự "giấu giếm", thường dùng trong văn nói.
    • cứ giấu diếm chuyện đó mãi.
  • Che giấu: Nhấn mạnh hành động dùng biện pháp nào đó để che đậy, không cho thấy.
    • Hắn tìm mọi cách để che giấu tội lỗi.
  • Giấu: Động từ gốc, nghĩa cơ bản cất đi, làm cho không thấy.
    • Giấu chìa khóamột nơi an toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Che đậy: Làm cho không lộ ra, không bị phát hiện.
  • Giữ kín: Không tiết lộ, không nói ra.
Từ trái nghĩa
  • Bộc lộ: Làm cho thấy , để lộ ra.
  • Tiết lộ: Cho biết (điều mật).
  • Thổ lộ: Nói ra, bày tỏ (tâm tư, tình cảm).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Giấu đầu hở đuôi": Che giấu không kỹ, vẫn còn để lộ dấu vết, sơ hở.
    • Tội ác không thể giấu mãi, giấu đầu hở đuôi rồi cũng bị phát hiện.
  • "Trong ấm ngoài êm" ( liên quan đến việc giấu giếm những bất ổn bên trong): Bề ngoài có vẻ yên ổn, tốt đẹp nhưng bên trong nhiều vấn đề được giấu kín.
    • Gia đình ấy trông có vẻ trong ấm ngoài êm, nhưng thực ra đang giấu giếm nhiều mâu thuẫn.
giấu giếm

Một cậu bé giấu giếm một món quà sau lưng.

  1. Giấu nói chung.